Báo giá phớt thủy lực 2026 – Oil seal, piston seal

Phớt thủy lực (hydraulic seal) là chi tiết làm kín quan trọng trong xi lanh thủy lực, bơm, van và hệ thống truyền động thủy lực. Việc lựa chọn đúng loại phớt và nắm được báo giá phớt thủy lực 2026 giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí bảo trì và không bị gián đoạn sản xuất. Bài viết cung cấp bảng giá tham khảo và hướng dẫn chọn phớt đúng chuẩn.

Phân loại phớt thủy lực phổ biến

Trước khi tìm hiểu giá, cần phân biệt các loại phớt thủy lực để tránh mua nhầm:

Loại phớtTên tiếng AnhVị trí lắpChức năng
Phớt pistonPiston SealTrên piston xi lanhNgăn dầu rò qua khe hở piston-xi lanh
Phớt cần (rod seal)Rod Seal / Wiper SealNắp xi lanh, quanh cần pistonNgăn dầu rò ra ngoài, gạt bụi bẩn
Phớt gạt bụiDust Wiper / ScraperNgoài cùng nắp xi lanhGạt bụi, nước, cát không vào xi lanh
Phớt dẫn hướngGuide Ring / Bearing RingRãnh piston và nắpGiữ piston thẳng tâm, chịu tải ngang
Oil seal (phớt chặn dầu)Oil Seal / TC SealTrục động cơ, hộp số, bơmNgăn dầu rò ra ngoài trên trục quay
Phân loại các loại phớt thủy lực phổ biến

Báo giá phớt thủy lực 2026 tham khảo

Giá phớt thủy lực phụ thuộc vào vật liệu (NBR, PU, PTFE, Viton), kích thước và hãng sản xuất. Bảng giá tham khảo cho phớt tiêu chuẩn số lượng lẻ:

Loại phớtKích thướcVật liệuGiá tham khảo (VND/chiếc)
Piston seal U-cupPhi 25–50mmPU (Polyurethane)15.000 – 45.000
Piston seal U-cupPhi 60–100mmPU50.000 – 120.000
Rod seal buffer ringPhi 25–50mmPU/NBR20.000 – 60.000
Dust wiperPhi 25–100mmNBR/PU10.000 – 50.000
Oil seal TCPhi 20–80mmNBR8.000 – 35.000
Phớt NOK chính hãngPhi 40–80mmNBR/Viton80.000 – 350.000
Bộ phớt xi lanh đầy đủPhi 63mm stroke 400mmPU + NBR350.000 – 600.000/bộ
Báo giá phớt thủy lực 2026 tham khảo (giá lẻ, chưa VAT)

Lưu ý: Giá trên là tham khảo, giá thực tế phụ thuộc kích thước cụ thể, số lượng và vật liệu. Liên hệ để được báo giá chính xác.

Vật liệu phớt thủy lực và ưu nhược điểm

Vật liệuNhiệt độ làm việcÁp suất tối đaƯu điểm
PU (Polyurethane)-30°C đến +100°C400 barBền mài mòn, chịu áp cao, phổ biến nhất
NBR (Nitrile)-40°C đến +110°C250 barGiá rẻ, chịu dầu tốt
PTFE (Teflon)-200°C đến +260°C500 barMa sát thấp, hóa học trơ hoàn toàn
Viton FKM-20°C đến +200°C300 barChịu nhiệt độ cao, chịu dung môi đặc biệt
So sánh vật liệu phớt thủy lực

Cách chọn phớt thủy lực đúng chuẩn

Để chọn đúng phớt, cần xác định các thông số sau từ catalog thiết bị hoặc đo trực tiếp:

  1. Đường kính cần piston (rod diameter) – đường kính trục mà phớt ôm quanh
  2. Đường kính xi lanh (bore diameter) – đường kính trong của xi lanh
  3. Chiều rộng và chiều sâu rãnh phớt – đo từ rãnh cũ hoặc catalog
  4. Áp suất làm việc tối đa – thường ghi trên nameplate thiết bị
  5. Nhiệt độ và loại dầu thủy lực – dầu khoáng, dầu tổng hợp, dầu thực vật

Xem thêm: Phớt thủy lựcphớt cao su đầy đủ các loại. Tham khảo bài gioăng mặt bích cho các chi tiết làm kín đường ống liên quan.

Sản phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Phớt thủy lực NOK có đắt hơn phớt thông thường không và có đáng mua không?

Phớt NOK (Nhật) giá cao hơn 3–5 lần phớt thông thường nhưng tuổi thọ dài hơn 2–3 lần, chịu áp cao hơn và kích thước cực kỳ chính xác. Với máy móc quan trọng, máy đào, xe nâng sử dụng liên tục, dùng NOK tiết kiệm chi phí tổng thể hơn do giảm tần suất bảo trì.

Khi nào cần thay phớt thủy lực?

Cần thay khi: xi lanh bị rò dầu ra ngoài, piston không giữ lực (chạy không tải), cần piston xuất hiện dầu ướt quanh gioăng cần, máy hoạt động yếu hoặc không đủ áp lực. Không nên chờ đến khi xi lanh hoàn toàn mất áp mới thay – sẽ gây hư hỏng cần piston và xylanh.

Có thể mua lẻ 1–2 chiếc phớt thủy lực không?

Có. Chúng tôi bán lẻ từ 1 chiếc, giao hàng toàn quốc qua chuyển phát nhanh. Với các kích thước tiêu chuẩn phổ biến, hàng có sẵn và giao trong ngày tại Hà Nội và TP.HCM.

Liên hệ báo giá

Cung cấp đầy đủ phớt thủy lực, phớt cao su các loại – oil seal, piston seal, rod seal, wiper seal – hàng có sẵn hoặc đặt hàng theo kích thước. Xem thêm vòng đệm oring cho hệ thống thủy lực khí nén.

Hotline Hà Nội: 0383.373.800 | Hotline TP.HCM: 0936.038.400