Bi silicon công nghiệp là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng sàng rung, làm sạch bề mặt và chế biến thực phẩm nhờ đặc tính chịu nhiệt, an toàn thực phẩm và độ bền mài mòn vượt trội. Tư vấn kỹ thuật: HN 0383.373.800 | HCM 0936.038.400
Bi silicon công nghiệp – Đặc tính và phân loại
Bi silicon (silicone ball) được chế tạo từ cao su silicone lưu hóa, có cấu trúc phân tử bền vững giúp duy trì tính đàn hồi trong dải nhiệt độ rộng từ -60°C đến +230°C. Phân loại theo ứng dụng:
| Loại bi silicon | Độ cứng (Shore A) | Đường kính phổ biến | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| Bi silicon sàng rung | 40 – 60 Shore A | Ø10 – Ø80mm | Sàng hạt nông sản, khoáng sản |
| Bi silicon thực phẩm FDA | 50 – 70 Shore A | Ø5 – Ø50mm | Chế biến thực phẩm, đồ uống |
| Bi silicon y tế | 30 – 50 Shore A | Ø3 – Ø30mm | Thiết bị y tế, dược phẩm |
| Bi silicon chịu nhiệt cao | 60 – 80 Shore A | Ø15 – Ø100mm | Lò sấy, hệ thống nhiệt |
| Bi silicon làm sạch ống | 70 – 90 Shore A | Ø20 – Ø200mm | Làm sạch pipeline, ống dẫn |
Ứng dụng bi silicon trong sàng rung công nghiệp
Trong máy sàng rung, bi silicon đóng vai trò giúp phá vỡ hiện tượng bít lỗ lưới, duy trì hiệu suất sàng liên tục:
- Cơ chế hoạt động: Bi silicon được đặt dưới lưới sàng. Khi máy rung, bi nảy lên và đập nhẹ vào mặt dưới lưới, phá vỡ các hạt bám dính và thông lỗ lưới liên tục
- Hiệu quả: Tăng năng suất sàng 20-40%, giảm tần suất vệ sinh lưới sàng
- Phù hợp vật liệu: Cà phê, hạt tiêu, đường, muối, bột mì, cám, phân bón, hóa chất dạng hạt
- Bền hơn bi cao su NBR: Không bị dầu ăn hay nước ăn mòn, không để lại mùi vị
Xem thêm bi cao su sàng rung và so sánh với bi silicon để chọn đúng loại cho từng vật liệu sàng. Bắc Cao Su cũng cung cấp tấm silicon và ống silicon cho các ứng dụng thực phẩm.
Bi silicon thực phẩm – Tiêu chuẩn an toàn FDA và EU
- FDA 21 CFR 177.2600: Tiêu chuẩn Mỹ cho cao su tiếp xúc thực phẩm
- EU 10/2011: Quy định EU về vật liệu tiếp xúc thực phẩm
- NSF/ANSI 51: Tiêu chuẩn thiết bị chế biến thực phẩm
- LFGB (Đức): Kiểm tra độ an toàn thực phẩm nghiêm ngặt nhất châu Âu
Thông số kỹ thuật bi silicon công nghiệp tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn kiểm tra |
|---|---|---|
| Vật liệu | VMQ Silicone (Vinyl Methyl Silicone) | ISO 1629 |
| Độ cứng | 40 – 80 Shore A (±5) | ASTM D2240 |
| Nhiệt độ làm việc | -60°C đến +230°C | ASTM D573 |
| Độ bền kéo đứt | Min 6 MPa | ASTM D412 |
| Dung sai kích thước | ±0.5mm tiêu chuẩn, ±0.1mm chính xác | ISO 3601 |
| Màu sắc | Trắng, đỏ, xanh, vàng, tím theo yêu cầu | – |
So sánh bi silicon vs bi cao su NBR – Chọn loại nào?
- Bi silicon: Chịu nhiệt cao hơn, an toàn thực phẩm, không mùi vị, chịu UV tốt hơn. Giá cao hơn NBR 3-5 lần. Dùng cho thực phẩm, dược phẩm, nhiệt độ cao
- Bi cao su NBR: Giá rẻ hơn, độ bền mài mòn cao hơn, chịu dầu tốt hơn. Dùng cho khoáng sản, vật liệu xây dựng, môi trường có dầu mỡ không tiếp xúc thực phẩm
Câu hỏi thường gặp về bi silicon công nghiệp
Bi silicon có thể dùng sàng hạt cà phê không?
Hoàn toàn phù hợp. Bi silicon food grade là lựa chọn tiêu chuẩn cho máy sàng cà phê nhân, cà phê rang và các loại gia vị. Bi silicon không để lại mùi vị, không bị dầu cà phê ăn mòn, không gây ô nhiễm sản phẩm. Kích thước thường dùng Ø25-Ø40mm, độ cứng 50-60 Shore A.
Đặt bi silicon theo màu sắc và kích thước tùy chọn được không?
Được. Bắc Cao Su nhận đặt hàng bi silicon theo màu sắc (trắng, đỏ, xanh, vàng, cam, tím), kích thước từ Ø5mm đến Ø200mm, độ cứng từ 30-90 Shore A. Đơn từ 50 viên trở lên bắt đầu sản xuất theo yêu cầu. Thời gian giao hàng 5-10 ngày làm việc.
Bi silicon có thể hấp khử trùng autoclave không?
Bi silicon chịu nhiệt cao (HTV silicone) hoàn toàn chịu được autoclave 121°C và 134°C – tiêu chuẩn khử trùng y tế. Bi silicon y tế thường được khử trùng định kỳ trong quy trình sản xuất dược phẩm và thiết bị y tế. Tuy nhiên cần dùng đúng loại HTV silicon, không phải RTV silicon thông thường.
Đặt hàng bi silicon công nghiệp:
Bắc Cao Su – Chuyên cung cấp bi silicon, bi cao su các kích thước, đáp ứng tiêu chuẩn thực phẩm FDA và EU.
Hotline: HN: 0383.373.800 | HCM: 0936.038.400


