NOK Corporation (Nhật Bản) là nhà sản xuất phớt cao su công nghiệp hàng đầu thế giới, chiếm thị phần lớn tại châu Á. Phớt NOK chính hãng có chất lượng ổn định và tuổi thọ vượt trội so với hàng nhái. Bài viết này hướng dẫn cách phân biệt phớt NOK thật – giả và tra kích thước chuẩn để chọn đúng sản phẩm thay thế.
NOK là hãng phớt nào?
NOK Corporation được thành lập năm 1941 tại Nhật Bản, chuyên sản xuất các sản phẩm bịt kín (sealing products) cho công nghiệp ô tô, cơ khí và thủy lực. Hãng có nhà máy sản xuất tại Việt Nam (NOK Precision Component VN tại Hà Nội) nên nguồn hàng chính hãng khá ổn định tại thị trường Việt Nam.
Các sản phẩm phớt NOK phổ biến tại Việt Nam bao gồm: phớt chặn dầu (oil seal), phớt thủy lực, phớt khí nén, vòng đệm oring và gioăng kỹ thuật. Tham khảo thêm về phớt thủy lực và phớt cao su Viton FKM trên hệ thống của chúng tôi.
Cách phân biệt phớt NOK chính hãng và hàng nhái
| Điểm kiểm tra | NOK chính hãng | Hàng nhái/kém chất lượng |
|---|---|---|
| Mã in trên sản phẩm | Nổi rõ, sắc nét, cân đối, không lem | Mờ, lệch, nhòe hoặc không có |
| Bề mặt cao su | Mịn, đồng đều, không có bọt khí hay vết nứt | Lỗ chỗ, vân không đều, có thể có vết khâu nối |
| Lò xo bên trong (phớt dầu) | Thép không gỉ hoặc mạ chất lượng, lực đàn hồi đều | Lò xo han gỉ, biến dạng không đều |
| Vỏ bao bì | In sắc nét, có mã vạch, logo NOK chuẩn | In mờ, font chữ sai, logo biến dạng |
| Mùi cao su | Mùi nhẹ đặc trưng | Mùi hắc, khó chịu, khác thường |
| Độ cứng lip seal | Đàn hồi tốt, phục hồi nhanh | Cứng hoặc quá mềm, không đồng đều |
Cách đọc mã phớt NOK
Phớt chặn dầu NOK thường có mã theo định dạng: Kiểu – d×D×B (mm)
- TC: Phớt kép, 2 lip, có lò xo (loại phổ biến nhất)
- SC: Phớt đơn, 1 lip, có lò xo
- TB: Phớt kép không có lò xo
- SB: Phớt đơn không có lò xo
- d: Đường kính trong (shaft diameter) – mm
- D: Đường kính ngoài (housing bore) – mm
- B: Chiều rộng/chiều cao phớt – mm
Ví dụ: TC 30×52×10 là phớt chặn dầu kép có lò xo, đường kính trục 30mm, đường kính ngoài 52mm, rộng 10mm.
Bảng tra kích thước phớt NOK phổ biến (TC series)
| Mã NOK | d (mm) | D (mm) | B (mm) | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|---|---|
| TC 15×30×7 | 15 | 30 | 7 | Trục nhỏ bơm, hộp số nhỏ |
| TC 20×35×7 | 20 | 35 | 7 | Bơm thủy lực nhỏ |
| TC 25×42×8 | 25 | 42 | 8 | Xi lanh thủy lực nhỏ |
| TC 30×52×10 | 30 | 52 | 10 | Trục bơm công nghiệp |
| TC 35×55×10 | 35 | 55 | 10 | Động cơ thủy lực |
| TC 40×62×10 | 40 | 62 | 10 | Trục máy công cụ |
| TC 50×70×10 | 50 | 70 | 10 | Bơm lớn, máy nén khí |
| TC 60×80×10 | 60 | 80 | 10 | Thiết bị công nghiệp nặng |
| TC 80×100×12 | 80 | 100 | 12 | Trục lớn máy ép |
| TC 100×125×12 | 100 | 125 | 12 | Thiết bị hạng nặng |
Lưu ý khi mua và thay thế phớt NOK
- Đo chính xác 3 thông số d, D, B trước khi đặt mua. Sai 0.5mm có thể khiến phớt không kín hoặc bị rò.
- Mua từ nhà phân phối chính hãng hoặc các đại lý có chứng nhận NOK để đảm bảo xuất xứ.
- Kiểm tra hạn dùng: phớt cao su lưu kho quá 5 năm có thể bị lão hóa, giảm đàn hồi.
- Khi thay phớt, làm sạch rãnh phớt, kiểm tra độ nhám trục (Ra ≤ 0.4 µm cho phớt dầu).
Xem thêm về phớt chặn dầu NOK và phớt thủy lực piston seal trong catalog sản phẩm của chúng tôi.
Sản phẩm liên quan
Mua phớt NOK chính hãng
Cần tư vấn và mua phớt NOK chính hãng đúng kích thước? Liên hệ ngay: HN 0383.373.800 | HCM 0936.038.400 | bancaosu.com






