Báo giá tấm cao su 2026 – Bảng giá theo loại và độ dày

Báo giá tấm cao su 2026 phụ thuộc vào nhiều yếu tố: loại vật liệu (SBR, NBR, EPDM, Silicone, Viton), độ dày (1mm–50mm), khổ tấm và số lượng đặt hàng. Giá tấm cao su biến động theo giá nguyên liệu đầu vào và tỷ giá nhập khẩu. Bài viết cung cấp bảng giá tham khảo cập nhật năm 2026 giúp doanh nghiệp lên dự toán mua sắm chính xác trước khi liên hệ báo giá chính thức.

Tấm cao su công nghiệp – Tổng quan sản phẩm và phân loại

Tấm cao su công nghiệp là vật liệu dạng tấm phẳng được sản xuất từ cao su lưu hóa, có độ dày từ 1mm đến 50mm và khổ rộng tiêu chuẩn 1m x 10m hoặc 1.2m x 10m. Tấm cao su được ứng dụng làm lớp lót chống mài mòn, gioăng cắt theo kích thước, tấm chống trượt, vật liệu cách âm cách rung và lớp phủ bảo vệ bề mặt trong công nghiệp nặng.

Giá tấm cao su phụ thuộc trực tiếp vào loại vật liệu – SBR là rẻ nhất dùng cho mục đích thông thường, trong khi Viton FKM có giá cao nhất do tính năng chịu hóa chất vượt trội. Xem thêm tấm cao su công nghiệp để biết đầy đủ chủng loại.

Bảng báo giá tấm cao su 2026 theo loại vật liệu

Loại tấm cao suĐộ dày (mm)Giá tham khảo (VNĐ/kg)Ghi chú
Tấm SBR đen thông thường1–10mm45.000–65.000Dùng chung, giá thấp nhất
Tấm SBR đen thông thường12–25mm55.000–75.000Lớp lót sàn, chống trượt
Tấm cao su NBR chịu dầu3–10mm95.000–130.000Môi trường dầu mỡ
Tấm cao su EPDM3–10mm110.000–150.000Chịu ozone, ngoài trời
Tấm Silicone trắng/đỏ1–5mm250.000–400.000Thực phẩm, dược phẩm
Tấm Silicone trắng/đỏ6–20mm220.000–380.000Chịu nhiệt đến 230°C
Tấm Viton FKM2–6mm900.000–1.400.000Chịu hóa chất cao cấp
Tấm cao su chống tĩnh điện2–5mm180.000–260.000Phòng sạch, điện tử
Tấm cao su chống trượt vân3–6mm50.000–80.000Sàn xe, cầu thang

Lưu ý: Giá trên là giá tham khảo chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng và thời điểm mua. Liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác nhất.

Phân loại tấm cao su theo ứng dụng và vật liệu

Thị trường tấm cao su công nghiệp hiện có các nhóm chính sau, mỗi nhóm phục vụ một phân khúc ứng dụng riêng biệt:

  • Tấm SBR (cao su tổng hợp thông thường): Giá thấp, dùng cho lót sàn, gioăng thông thường, chống trượt cầu thang. Không chịu được dầu và nhiệt độ cao.
  • Tấm NBR (cao su chịu dầu): Bắt buộc dùng cho môi trường tiếp xúc dầu thủy lực, xăng, dầu diesel. Giá trung bình, hiệu quả cao trong ngành cơ khí và ô tô.
  • Tấm EPDM: Chịu ozone, tia UV, nước nóng và kiềm. Thích hợp ứng dụng ngoài trời và ngành thực phẩm. Xem thêm tấm cao su EPDM.
  • Tấm Silicone: Chịu nhiệt -60°C đến +230°C, an toàn thực phẩm theo FDA. Giá cao nhưng tuổi thọ vượt trội. Xem thêm tấm silicon công nghiệp.
  • Tấm Viton FKM: Chịu axit, dung môi hữu cơ, nhiệt độ cao. Giá cao nhất nhưng là lựa chọn duy nhất trong môi trường hóa chất khắc nghiệt.

Ứng dụng tấm cao su trong sản xuất và xây dựng

Tấm cao su công nghiệp được ứng dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực sản xuất, xây dựng và hạ tầng kỹ thuật:

  • Lót sàn nhà máy và kho xưởng: Tấm SBR 5–10mm lót sàn chống trượt, chịu mài mòn và giảm tiếng ồn máy móc.
  • Cắt gioăng theo kích thước: Từ tấm cao su dày 2–10mm cắt gioăng mặt bích, gioăng máy bơm, gioăng bồn chứa theo bản vẽ. Xem thêm gia công cao su theo yêu cầu.
  • Lót thùng xe và thiết bị vận chuyển: Tấm SBR/NBR dày 5–15mm lót thùng xe tải, băng tải và bồn trộn bê tông.
  • Cách âm và giảm rung: Tấm cao su xốp và tấm dày dùng làm đế máy nén, máy phát điện để giảm rung động truyền xuống nền. Xem thêm cao su giảm chấn.
  • Ngành thực phẩm và dược phẩm: Tấm Silicone trắng và tấm EPDM đạt tiêu chuẩn FDA dùng cho băng chuyền thực phẩm và thiết bị y tế.

Cách tính giá khi mua tấm cao su số lượng lớn

Khi mua tấm cao su theo khổ cuộn tiêu chuẩn (1m x 10m hoặc 1.2m x 10m), giá tính theo kg hoặc m2. Để tính số lượng cần mua: diện tích sử dụng (m2) x độ dày (mm) x tỷ trọng vật liệu (g/cm3). Ví dụ: tấm SBR dày 5mm tỷ trọng 1.4 g/cm3, diện tích 100m2 cần khoảng 700kg. Đặt hàng từ 500kg trở lên thường được giảm giá 5–10%. Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá theo lô hàng cụ thể.

Câu hỏi thường gặp về báo giá tấm cao su

Giá tấm cao su 2026 có tăng so với năm trước không?

Giá tấm cao su năm 2026 tương đối ổn định so với 2025, với mức biến động khoảng 3–8% tùy loại vật liệu. Giá cao su thiên nhiên NR tác động đến tấm SBR, trong khi giá tấm NBR và Viton phụ thuộc nhiều vào giá dầu thô và tỷ giá nhập khẩu hóa chất đặc chủng. Nên tham khảo giá trực tiếp từ nhà cung cấp để có thông tin chính xác nhất tại thời điểm đặt hàng.

Có thể đặt mua tấm cao su theo khổ và độ dày tùy chỉnh không?

Có. Bancaosu.com cung cấp dịch vụ cắt tấm cao su theo kích thước yêu cầu, từ các tấm nhỏ 200x200mm đến tấm lớn theo khổ máy. Có thể đặt theo bản vẽ kỹ thuật hoặc mẫu sản phẩm. Giá gia công cắt tùy thuộc vào độ phức tạp và số lượng, thường tính thêm 5–15% so với giá tấm nguyên cuộn.

Mua tấm cao su bao nhiêu kg thì được giá sỉ?

Thông thường từ 100kg trở lên đã có mức giá sỉ tốt hơn giá lẻ. Từ 500kg trở lên được áp dụng giá đại lý với chiết khấu 5–12% tùy chủng loại. Đối với các đơn hàng theo hợp đồng năm hoặc dự án lớn, Bancaosu.com làm việc trực tiếp để thỏa thuận mức giá phù hợp nhất với nhu cầu doanh nghiệp.

Tấm cao su có được kiểm tra chất lượng trước khi giao hàng không?

Tất cả tấm cao su tại Bancaosu.com đều được kiểm tra độ dày, độ cứng Shore A và ngoại quan trước khi xuất kho. Với đơn hàng có yêu cầu kỹ thuật cao, có thể cung cấp phiếu kiểm tra kèm CO/CQ vật liệu từ nhà máy sản xuất. Khách hàng có thể yêu cầu mẫu thử miễn phí trước khi đặt số lượng lớn.

Sản phẩm liên quan

Liên hệ báo giá tấm cao su 2026

Để nhận báo giá tấm cao su chính xác nhất theo loại vật liệu, độ dày và số lượng thực tế, liên hệ trực tiếp đội ngũ kinh doanh Bancaosu.com. Chúng tôi tư vấn miễn phí, giao hàng toàn quốc và cung cấp đầy đủ chứng từ chất lượng. Xem thêm tấm cao su chịu dầutấm cao su chống trượt.

Hotline: HN 0383.373.800 | HCM 0936.038.400 | Email: lienhe@bancaosu.com | Website: bancaosu.com